Thông tin

Calo trong General Mill

Calo trong General Mill


We are searching data for your request:

Forums and discussions:
Manuals and reference books:
Data from registers:
Wait the end of the search in all databases.
Upon completion, a link will appear to access the found materials.

Calo trong General Mill

Trong trường hợp có nhiều hơn một phép đo phục vụ, nhấp vào phục vụ để chọn các phần ăn khác.

General Mill Calories và Macronutrients

Phục vụ
Nhấn vào đây để xem các đơn vị khác
CaloCarb
(g)
Chất đạm
(g)
Tổng số chất béo
(g)
Đã ngồi. Mập
(g)
TRIỆU CHUNG, CHEX đa cám1 cái ly16641.23.41.20.2
TRIỆU CHUNG, APPLE CINNAMON CHEERIOS0,75 ly11825.21.81.50.3
TRIỆU CHUNG, CƠ BẢN 41 cái ly20242.44.42.80.4
TRIỆU CHUNG, BERRY BERRY KIX0,75 ly11826.11.21.30.2
TRIỆU CHUNG, BETTY CROCKER Fruit Roll Ups, berry có hương vị, với vitamin C2 cuộn10423.9010.3
TRIỆU CHUNG, BÁNH BẠC SIÊU BỀN VỮNG CAO CẤP, Bánh SWIRL, khô1 lần phục vụ17835.51.73.31
TRIỆU CHUNG, SIÊU BỀN VỮNG CAO CẤP Hỗn hợp bánh vàng, khô1 lần phục vụ178351.63.51
TRIỆU CHUNG, hỗn hợp BETTY CROCKER Wild Blueberry Muffin, khô1 lần phục vụ128262.11.80.4
TRIỆU CHUNG, BOO BERRY1 cái ly118270.90.80.1
TRIỆU CHUNG, CHEERIOS1 cái ly11122.23.61.80.4
TRIỆU CHUNG, quế Graham0,75 ly11325.81.50.80.2
TRIỆU CHUNG, CRINCH TOÀN CẦU0,75 ly12723.71.53.30.5
TRIỆU CHUNG, PUCOFS COCOA1 cái ly11726.41.210.2
TRIỆU CHUNG, CROKP COOKIE1 cái ly11726.41.20.90.2
TRIỆU CHUNG, CHEX ngô1 cái ly11225.82.10.30.1
TRIỆU CHUNG, QUỐC GIA CHOCULA1 cái ly11926.41.21.10.2
TRIỆU CHUNG, mảnh ngô quốc gia1 cái ly11125.51.80.40.1
TRIỆU CHUNG, MỘT LẦN0,5 ly5924.32.40.80.1
TRIỆU CHUNG, FRANKENBERRY1 cái ly118270.90.80.1
TRIỆU CHUNG, bánh mì nướng Pháp0,75 ly11726.41.210.2
TRIỆU CHUNG, CHEERIOS FROSTED1 cái ly11525.81.50.90.2
TRIỆU CHUNG, Mảnh ngô mờ100 gram3929240.40.2
TRIỆU CHUNG, WHEATIES0,75 ly11226.71.50.30.1
TRIỆU CHUNG, TRIỆU CHUNG Berry Burst CHEERIOS, tất cả các hương vị1 cái ly1222431.50
TRIỆU CHUNG, hỗn hợp giả Blueberry Muffin, khô1 lần phục vụ12724.41.32.70.5
TRIỆU CHUNG, GRAHAM VÀNG0,75 ly11224.91.51.10.2
TRIỆU CHUNG, HARMONY1,25 cốc20143.56.11.20.3
TRIỆU CHUNG, MẬT ONG CHEERIOS1 cái ly112242.71.20.2
TRIỆU CHUNG, Mật ong Nut CHEX0,75 ly11426.11.50.60.1
TRIỆU CHUNG, NHÂN VIÊN MẬT ONG1 cái ly21445.74.42.70.3
TRIỆU CHUNG, KABOOM1,25 cốc11524.32.71.10.3
TRIỆU CHUNG, KIX1.333 cốc11325.81.80.60.2
TRIỆU CHUNG, PHÍ LUCKY1 cái ly11424.92.11.10.2
TRIỆU CHUNG, Cheerios đa hạt1 cái ly10824.32.41.20.3
TRIỆU CHUNG, GRANola THIÊN NHIÊN THIÊN NHIÊN0,667 cốc212444.42.50.5
TRIỆU CHUNG, CHOCOLATE NESQUICK0,75 ly12225.51.51.60.4
TRIỆU CHUNG, CRISP OATMEAL VỚI ALMONDS1 cái ly21841.85.54.60.6
TRIỆU CHUNG, CRISP OATMEAL VỚI ỨNG DỤNG1 cái ly20745.152.10.4
TRIỆU CHUNG, Raisin Bột yến mạch1 cái ly20444.6520.4
MILL CHUNG, PARA SU FAMILIA Sao quế100 gram3868752.90.5
TRIỆU CHUNG, PARA SU FAMILIA Raisin Bran100 gram3097492.30.5
TRIỆU CHUNG, RAISIN NUT BRAN1 cái ly20941.55.24.40.8
TRIỆU CHUNG, REESES PUFFS0,75 ly12823.41.82.90.6
TRIỆU CHUNG, CHEX gạo1,25 cốc11726.71.90.30.1
TRIỆU CHUNG, CRUNCHIN GẠO100 gram38186710.4
TRIỆU CHUNG, SUNRISE0,75 ly11426.11.80.80.1
TRIỆU CHUNG, TOTAL Đường nâu và Yến mạch0,75 ly10222.91.90.70.2
TRIỆU CHUNG, TOTAL Corn Flakes1.333 cốc11225.71.80.50.1
TRIỆU CHUNG, TOTAL Raisin1 cái ly17141.33.91.10.2
TRIỆU CHUNG, TRIX1 cái ly11726.70.91.10.2
TRIỆU CHUNG, CHEX lúa mì1 cái ly10424.330.60.1
TRIỆU CHUNG, WHEATIES1 cái ly10724.3310.2
TRIỆU CHUNG, WHEATIES Raisin Bran1 cái ly18344.63.90.90.2
TRIỆU CHUNG, ngũ cốc nguyên hạt0,75 ly9722.52.70.70.2


Xem video: Evidence-Based Weight Loss: Live Presentation (Có Thể 2022).